Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.152 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T9-2021K1-T911,57-27,1225,2019,8
2Nhập khẩuK1-T9-2021K1-T913,08-10,5229,3832,2
3Xuất nhập khẩuK1-T9-2021K1-T924,65-19,2454,5825,7
4Cán cân thương mạiK1-T9-2021K1-T9-1,51--4,19-
5Xuất khẩuT8-2021T0827,23-2,3213,5221,8
6Nhập khẩuT8-2021T0827,34-6,1216,1533,7
7Xuất nhập khẩuT8-2021T0854,57-4,2429,6827,5
8Cán cân thương mạiT8-2021T08-0,11--2,63-
9Xuất khẩuK2-T8-2021K2-T815,8739,6213,5221,8
10Nhập khẩuK2-T8-2021K2-T814,6214,8216,1533,7
11Xuất nhập khẩuK2-T8-2021K2-T830,4926,5429,6827,5
12Cán cân thương mạiK2-T8-2021K2-T81,25--2,63-
13Xuất khẩuK1-T8-2021K1-T811,37-24,2197,7023,3
14Nhập khẩuK1-T8-2021K1-T812,73-11,7201,5834,3
15Xuất nhập khẩuK1-T8-2021K1-T824,10-18,1399,2728,6
16Cán cân thương mạiK1-T8-2021K1-T8-1,36--3,88-
17Xuất khẩuT7-2021T0727,862,4186,3526,2
18Nhập khẩuT7-2021T0729,115,3188,7635,8
19Xuất nhập khẩuT7-2021T0756,983,9375,1230,9
20Cán cân thương mạiT7-2021T07-1,25--2,41-
21Xuất khẩuK2-T7-2021K2-T715,0017,4186,3526,2
22Nhập khẩuK2-T7-2021K2-T714,41-1,3188,7635,8
23Xuất nhập khẩuK2-T7-2021K2-T729,427,4375,1230,9
24Cán cân thương mạiK2-T7-2021K2-T70,59--2,41-
25Xuất khẩuK1-T7-2021K1-T0712,78-13,9171,2228,0
26Nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0714,614,8174,2336,8
27Xuất nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0727,39-4,8345,4532,3
28Cán cân thương mạiK1-T7-2021K1-T07-1,83--3,01-
29Xuất khẩuT6-2021T0627,203,9158,3429,0
30Nhập khẩuT6-2021T0627,66-2,1159,3336,3
31Xuất nhập khẩuT6-2021T0654,860,7317,6632,5
32Cán cân thương mạiT6-2021T06-0,45--0,99-
33Xuất khẩuK2-T6-2021K2-T614,8420,6158,3429,0
34Nhập khẩuK2-T6-2021K2-T613,942,1159,3336,3
35Xuất nhập khẩuK2-T6-2021K2-T628,7810,9317,6632,5
36Cán cân thương mạiK2-T6-2021K2-T60,89--0,99-
37Xuất khẩuK1-T6-2021K1-T612,30-13,9143,3629,7
38Nhập khẩuK1-T6-2021K1-T613,65-5,3145,3236,4
39Xuất nhập khẩuK1-T6-2021K1-T625,95-9,5288,6833,0
40Cán cân thương mạiK1-T6-2021K1-T6-1,35--1,95-
41Xuất khẩuT5-2021T0526,19-1,3131,1330,9
42Nhập khẩuT5-2021T0528,271,8131,6036,7
43Xuất nhập khẩuT5-2021T0554,460,2262,7333,7
44Cán cân thương mạiT5-2021T05-2,70--0,47-
45Xuất khẩuK2-T5-2021K2-T514,2820,1131,1330,9
46Nhập khẩuK2-T5-2021K2-T514,414,3131,6036,7
47Xuất nhập khẩuK2-T5-2021K2-T528,6911,6262,7333,7
48Cán cân thương mạiK2-T5-2021K2-T5-0,13--0,47-
49Xuất khẩuK1-T5-2021K1-T511,89-14,1116,8030,9
50Nhập khẩuK1-T5-2021K1-T513,820,4117,1534,0
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan