Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 728 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T9-2018K1-T910,22-23,3168,5716,3
2Nhập khẩuK1-T9-2018K1-T99,34-14,0163,0011,7
3Xuất nhập khẩuK1-T9-2018K1-T919,56-19,1331,5714,0
4Cán cân thương mạiK1-T9-2018K1-T90,88-5,57-
5Xuất khẩuT08-2018T0823,4815,6158,4116,7
6Nhập khẩuT08-2018T0821,281,6153,7212,4
7Xuất nhập khẩuT08-2018T0844,768,5312,1314,5
8Cán cân thương mạiT08-2018T082,20-4,69-
9Xuất khẩuK2-T8-2018K2-T813,3337,0158,4116,7
10Nhập khẩuK2-T8-2018K2-T810,8511,0153,7212,4
11Xuất nhập khẩuK2-T8-2018K2-T824,1824,0312,1314,5
12Cán cân thương mạiK2-T8-2018K2-T82,47-4,69-
13Xuất khẩuK1-T08-2018K1-T89,7316,6144,6016,1
14Nhập khẩuK1-T08-2018K1-T89,786,0141,6811,4
15Xuất nhập khẩuK1-T08-2018K1-T0819,5111,1286,2913,7
16Cán cân thương mạiK1-T8-2018K1-T8-0,05-2,92-
17Xuất khẩuT07-2018T0720,322,4134,5116,0
18Nhập khẩuT07-2018T0720,9510,0131,6611,1
19Xuất nhập khẩuT07-2018T0741,276,1266,1713,5
20Cán cân thương mạiT07-2018T07-0,63-2,85-
21Xuất khẩuK2-T07-2018K2-T711,8141,5134,5116,0
22Nhập khẩuK2-T07-2018K2-T711,7227,1131,6611,1
23Xuất nhập khẩuK2-T07-2018K2-T723,5334,0266,1713,5
24Cán cân thương mạiK2-T07-2018K2-T70,08-2,85-
25Xuất khẩuK1-T07-2018K1-T78,34-12,2122,5015,0
26Nhập khẩuK1-T07-2018K1-T79,22-2,7119,969,5
27Xuất nhập khẩuK1-T07-2018K1-T717,56-7,5242,4512,2
28Cán cân thương mạiK1-T07-2018K1-T7-0,88-2,54-
29Xuất khẩuT06-2018T0619,85-0,5114,1916,3
30Nhập khẩuT06-2018T0619,05-8,3110,839,6
31Xuất nhập khẩuT06-2018T0638,89-4,5225,0212,9
32Cán cân thương mạiT06-2018T060,80-3,36-
33Xuất khẩuK2-T06-2018K2-T610,358,9114,1916,3
34Nhập khẩuK2-T06-2018K2-T69,480,1110,839,6
35Xuất nhập khẩuK2-T06-2018K2-T619,844,5225,0212,9
36Cán cân thương mạiK2-T06-2018K2-T60,87-3,36-
37Xuất khẩuK1-T06-2018K1-T69,51-14,4103,7916,6
38Nhập khẩuK1-T06-2018K1-T69,48-10,8100,939,8
39Xuất nhập khẩuK1-T06-2018K1-T618,98-13,2204,7213,2
40Cán cân thương mạiK1-T06-2018K1-T60,03-2,86-
41Xuất khẩuT05-2018T0519,958,694,3317,3
42Nhập khẩuT05-2018T0520,9121,591,6610,5
43Xuất nhập khẩuT05-2018T0540,8614,9185,9913,9
44Cán cân thương mạiT05-2018T05-0,95-2,67-
45Xuất khẩuK2-T05-2018K2-T0511,1116,694,3317,3
46Nhập khẩuK2-T05-2018K2-T0510,7723,491,6610,5
47Xuất nhập khẩuK2-T05-2018K2-T0521,8819,8185,9913,9
48Cán cân thương mạiK2-T05-2018K2-T050,34-2,67-
49Xuất khẩuK1-T05-2018K1-T58,78-7,982,6318,7
50Nhập khẩuK1-T05-2018K1-T510,1516,380,1110,4
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan