Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 916 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT12-2019T1222,56-1,0264,198,4
2Nhập khẩuT12-2019T1222,304,5253,076,8
3Xuất nhập khẩuT12-2019T1244,861,7517,267,6
4Cán cân thương mạiT12-2019T120,26-11,12-
5Xuất khẩuK2-T12-2019K2-T1212,5124,8264,198,4
6Nhập khẩuK2-T12-2019K2-T1211,9415,7253,076,8
7Xuất nhập khẩuK2-T12-2019K2-T1224,2420,1517,267,6
8Cán cân thương mạiK2-T12-2019K2-T120,57-11,12-
9Xuất khẩuK1-T12-2019K1-T1210,02-9,1251,667,8
10Nhập khẩuK1-T12-2019K1-T1210,32-6,6241,056,4
11Xuất nhập khẩuK1-T12-2019K1-T1220,35-7,9492,717,1
12Cán cân thương mạiK1-T12-2019K1-T12-0,30-10,61-
13Xuất khẩuT11-2019T1122,79-5,9241,657,9
14Nhập khẩuT11-2019T1121,34-4,6230,716,6
15Xuất nhập khẩuT11-2019T1144,13-5,3472,637,3
16Cán cân thương mạiT11-2019T111,45-10,94-
17Xuất khẩuK2-T11-2019K2-T1111,726,2241,657,9
18Nhập khẩuK2-T11-2019K2-T1110,20-7,7230,716,6
19Xuất nhập khẩuK2-T11-2019K2-T1121,92-0,7472,367,3
20Cán cân thương mạiK2-T11-2019K2-T111,52-10,94-
21Xuất khẩuK1-T11-2019K1-T1111,03-16,0229,828,0
22Nhập khẩuK1-T11-2019K1-T1111,06-4,7220,647,2
23Xuất nhập khẩuK1-T11-2019K1-T1122,09-10,7450,467,6
24Cán cân thương mạiK1-T11-2019K1-T11-0,03-9,18-
25Xuất khẩuT10-2019T1024,233,7218,828,3
26Nhập khẩuT10-2019T1022,372,9209,817,7
27Xuất nhập khẩuT10-2019T1046,613,3428,638,0
28Cán cân thương mạiT10-2019T101,86-9,01-
29Xuất khẩuK2-T10-2019K2-T1013,1327,3218,828,3
30Nhập khẩuK2-T10-2019K2-T1011,618,6209,817,7
31Xuất nhập khẩuK2-T10-2019K2-T1024,7417,8428,638,0
32Cán cân thương mạiK2-T10-2019K2-T101,53-9,01-
33Xuất khẩuK1-T10-2019K1-T1010,31-18,9204,948,0
34Nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1010,68-5,9198,118,1
35Xuất nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1021,00-12,8403,058,0
36Cán cân thương mạiK1-T10-2019K1-T10-0,37-6,83-
37Xuất khẩuT09-2019T0923,361,6194,658,4
38Nhập khẩuT09-2019T0921,75-5,2187,508,4
39Xuất nhập khẩuT09-2019T0945,11-1,8382,168,4
40Cán cân thương mạiT9-2019T091,61-7,15-
41Xuất khẩuK2-T9-2019K2-T912,7121,6194,658,4
42Nhập khẩuK2-T9-2019K2-T911,3610,7187,508,4
43Xuất nhập khẩuK2-T9-2019K2-T924,0716,2382,168,4
44Cán cân thương mạiK2-T9-2019K2-T91,35-7,15-
45Xuất khẩuK1-T9-2019K1-T910,451,7181,727,7
46Nhập khẩuK1-T9-2019K1-T910,267,4176,158,0
47Xuất nhập khẩuK1-T9-2019K1-T920,714,4357,877,8
48Cán cân thương mạiK1-T9-2019K1-T90,19-5,57-
49Xuất khẩuT08-2019T0825,8812,6171,308,1
50Nhập khẩuT08-2019T0822,45-2,1165,928,0
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan