Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.160 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT9-2021T0927,03-0,7240,6318,8
2Nhập khẩuT9-2021T0926,67-2,5243,1830,8
3Xuất nhập khẩuT9-2021T0953,69-1,6483,8224,6
4Cán cân thương mạiT9-2021T090,36--2,55-
5Xuất khẩuK2-T9-2021K2-T915,4733,7240,6318,8
6Nhập khẩuK2-T9-2021K2-T913,604,0243,1830,8
7Xuất nhập khẩuK2-T9-2021K2-T929,0717,9483,8224,6
8Cán cân thương mạiK2-T9-2021K2-T91,87--2,55-
9Xuất khẩuK1-T9-2021K1-T911,57-27,1225,2019,8
10Nhập khẩuK1-T9-2021K1-T913,08-10,5229,3832,2
11Xuất nhập khẩuK1-T9-2021K1-T924,65-19,2454,5825,7
12Cán cân thương mạiK1-T9-2021K1-T9-1,51--4,19-
13Xuất khẩuT8-2021T0827,23-2,3213,5221,8
14Nhập khẩuT8-2021T0827,34-6,1216,1533,7
15Xuất nhập khẩuT8-2021T0854,57-4,2429,6827,5
16Cán cân thương mạiT8-2021T08-0,11--2,63-
17Xuất khẩuK2-T8-2021K2-T815,8739,6213,5221,8
18Nhập khẩuK2-T8-2021K2-T814,6214,8216,1533,7
19Xuất nhập khẩuK2-T8-2021K2-T830,4926,5429,6827,5
20Cán cân thương mạiK2-T8-2021K2-T81,25--2,63-
21Xuất khẩuK1-T8-2021K1-T811,37-24,2197,7023,3
22Nhập khẩuK1-T8-2021K1-T812,73-11,7201,5834,3
23Xuất nhập khẩuK1-T8-2021K1-T824,10-18,1399,2728,6
24Cán cân thương mạiK1-T8-2021K1-T8-1,36--3,88-
25Xuất khẩuT7-2021T0727,862,4186,3526,2
26Nhập khẩuT7-2021T0729,115,3188,7635,8
27Xuất nhập khẩuT7-2021T0756,983,9375,1230,9
28Cán cân thương mạiT7-2021T07-1,25--2,41-
29Xuất khẩuK2-T7-2021K2-T715,0017,4186,3526,2
30Nhập khẩuK2-T7-2021K2-T714,41-1,3188,7635,8
31Xuất nhập khẩuK2-T7-2021K2-T729,427,4375,1230,9
32Cán cân thương mạiK2-T7-2021K2-T70,59--2,41-
33Xuất khẩuK1-T7-2021K1-T0712,78-13,9171,2228,0
34Nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0714,614,8174,2336,8
35Xuất nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0727,39-4,8345,4532,3
36Cán cân thương mạiK1-T7-2021K1-T07-1,83--3,01-
37Xuất khẩuT6-2021T0627,203,9158,3429,0
38Nhập khẩuT6-2021T0627,66-2,1159,3336,3
39Xuất nhập khẩuT6-2021T0654,860,7317,6632,5
40Cán cân thương mạiT6-2021T06-0,45--0,99-
41Xuất khẩuK2-T6-2021K2-T614,8420,6158,3429,0
42Nhập khẩuK2-T6-2021K2-T613,942,1159,3336,3
43Xuất nhập khẩuK2-T6-2021K2-T628,7810,9317,6632,5
44Cán cân thương mạiK2-T6-2021K2-T60,89--0,99-
45Xuất khẩuK1-T6-2021K1-T612,30-13,9143,3629,7
46Nhập khẩuK1-T6-2021K1-T613,65-5,3145,3236,4
47Xuất nhập khẩuK1-T6-2021K1-T625,95-9,5288,6833,0
48Cán cân thương mạiK1-T6-2021K1-T6-1,35--1,95-
49Xuất khẩuT5-2021T0526,19-1,3131,1330,9
50Nhập khẩuT5-2021T0528,271,8131,6036,7
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan