Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 676 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT04-2018T0418,37-13,173,8919,2
2Nhập khẩuT04-2018T0417,20-8,970,009,5
3Xuất nhập khẩuT04-2018T0435,57-11,1143,8914,3
4Cán cân thương mạiT04-2018T041,16-3,89-
5Xuất khẩuK2-T04-2018K2-T049,537,673,8819,2
6Nhập khẩuK2-T04-2018K2-T048,732,770,009,5
7Xuất nhập khẩuK2-T04-2018K2-T0418,265,2143,8914,3
8Cán cân thương mạiK2-T04-2018K2-T040,80-3,90-
9Xuất khẩuK1-T04-2018K1-T048,86-20,864,4122,8
10Nhập khẩuK1-T04-2018K1-T048,50-13,361,3111,4
11Xuất nhập khẩuK1-T04-2018K1-T0417,36-17,3125,7217,0
12Cán cân thương mạiK1-T04-2018K1-T040,36-3,10-
13Xuất khẩuT03-201803-201821,1347,555,5624,8
14Nhập khẩuT03-201803-201818,8734,552,8713,3
15Xuất nhập khẩuT03-201803-201840,0141,1108,4318,9
16Cán cân thương mạiT03-201803-20182,26-2,69-
17Xuất khẩuK2-T03-2018K2-T0311,1912,455,5624,8
18Nhập khẩuK2-T03-2018K2-T039,817,752,8713,3
19Xuất nhập khẩuK2-T03-2018K2-T0321,0010,2108,4318,9
20Cán cân thương mạiK2-T03-2018K2-T031,38-2,69-
21Xuất khẩuK1-T03-2018K1-T039,9694,144,4225,5
22Nhập khẩuK1-T03-2018K1-T039,1042,243,0316,2
23Xuất nhập khẩuK1-T03-2018K1-T0319,0665,387,4521,2
24Cán cân thương mạiK1-T03-2018K1-T030,86-1,39-
25Xuất khẩuT02-201802-201814,33-29,134,5125,8
26Nhập khẩuT02-201802-201814,03-30,034,0020,4
27Xuất nhập khẩuT02-201802-201828,36-29,668,5123,1
28Cán cân thương mạiT02-201802-20180,29-0,50-
29Xuất khẩuK2-T02-2018K2-T025,13-44,234,5125,8
30Nhập khẩuK2-T02-2018K2-T026,40-17,434,0020,4
31Xuất nhập khẩuK2-T02-2018K2-T0211,53-32,068,5123,1
32Cán cân thương mạiK2-T02-2018K2-T02-1,27-0,50-
33Xuất khẩuK1-T02-2018K1-T029,20-16,229,3945,4
34Nhập khẩuK1-T02-2018K1-T027,75-26,627,7329,4
35Xuất nhập khẩuK1-T02-2018K1-T0216,95-21,357,1237,2
36Cán cân thương mạiK1-T02-2018K1-T021,45-1,67-
37Xuất khẩuT01-201801-201820,222,920,2241,0
38Nhập khẩuT01-201801-201820,040,820,0451,9
39Xuất nhập khẩuT01-201801-201840,261,840,2646,2
40Cán cân thương mạiT01-201801-20180,18-0,18-
41Xuất khẩuK2-T01-2018K2-T0110,9718,620,2241,0
42Nhập khẩuK2-T01-2018K2-T0110,5610,520,0451,9
43Xuất nhập khẩuK2-T01-2018K2-T0121,5514,540,2646,2
44Cán cân thương mạiK2-T01-2018K2-T010,41-0,18-
45Xuất khẩuK1-T01-2018K1-T019,26-8,49,26-8,4
46Nhập khẩuK1-T01-2018K1-T019,56-3,49,56-3,4
47Xuất nhập khẩuK1-T01-2018K1-T0118,82-5,918,82-5,9
48Cán cân thương mạiK1-T01-2018K1-T01-0,30--0,30-
49Xuất khẩuT12-201712-201719,65-1,7214,0121,2
50Nhập khẩuT12-201712-201719,892,5211,1020,8
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan