Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 700 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT06-2018T0619,85-0,5114,1916,3
2Nhập khẩuT06-2018T0619,05-8,3110,839,6
3Xuất nhập khẩuT06-2018T0638,89-4,5225,0212,9
4Cán cân thương mạiT06-2018T060,80-3,36-
5Xuất khẩuK2-T06-2018K2-T610,358,9114,1916,3
6Nhập khẩuK2-T06-2018K2-T69,480,1110,839,6
7Xuất nhập khẩuK2-T06-2018K2-T619,844,5225,0212,9
8Cán cân thương mạiK2-T06-2018K2-T60,87-3,36-
9Xuất khẩuK1-T06-2018K1-T69,51-14,4103,7916,6
10Nhập khẩuK1-T06-2018K1-T69,48-10,8100,939,8
11Xuất nhập khẩuK1-T06-2018K1-T618,98-13,2204,7213,2
12Cán cân thương mạiK1-T06-2018K1-T60,03-2,86-
13Xuất khẩuT05-2018T0519,958,694,3317,3
14Nhập khẩuT05-2018T0520,9121,591,6610,5
15Xuất nhập khẩuT05-2018T0540,8614,9185,9913,9
16Cán cân thương mạiT05-2018T05-0,95-2,67-
17Xuất khẩuK2-T05-2018K2-T0511,1116,694,3317,3
18Nhập khẩuK2-T05-2018K2-T0510,7723,491,6610,5
19Xuất nhập khẩuK2-T05-2018K2-T0521,8819,8185,9913,9
20Cán cân thương mạiK2-T05-2018K2-T050,34-2,67-
21Xuất khẩuK1-T05-2018K1-T58,78-7,982,6318,7
22Nhập khẩuK1-T05-2018K1-T510,1516,380,1110,4
23Xuất nhập khẩuK1-T05-2018K1-T518,933,7162,7414,4
24Cán cân thương mạiK1-T05-2018K1-T5-1,37-2,51-
25Xuất khẩuT04-2018T0418,37-13,173,8919,2
26Nhập khẩuT04-2018T0417,20-8,970,009,5
27Xuất nhập khẩuT04-2018T0435,57-11,1143,8914,3
28Cán cân thương mạiT04-2018T041,16-3,89-
29Xuất khẩuK2-T04-2018K2-T049,537,673,8819,2
30Nhập khẩuK2-T04-2018K2-T048,732,770,009,5
31Xuất nhập khẩuK2-T04-2018K2-T0418,265,2143,8914,3
32Cán cân thương mạiK2-T04-2018K2-T040,80-3,90-
33Xuất khẩuK1-T04-2018K1-T048,86-20,864,4122,8
34Nhập khẩuK1-T04-2018K1-T048,50-13,361,3111,4
35Xuất nhập khẩuK1-T04-2018K1-T0417,36-17,3125,7217,0
36Cán cân thương mạiK1-T04-2018K1-T040,36-3,10-
37Xuất khẩuT03-201803-201821,1347,555,5624,8
38Nhập khẩuT03-201803-201818,8734,552,8713,3
39Xuất nhập khẩuT03-201803-201840,0141,1108,4318,9
40Cán cân thương mạiT03-201803-20182,26-2,69-
41Xuất khẩuK2-T03-2018K2-T0311,1912,455,5624,8
42Nhập khẩuK2-T03-2018K2-T039,817,752,8713,3
43Xuất nhập khẩuK2-T03-2018K2-T0321,0010,2108,4318,9
44Cán cân thương mạiK2-T03-2018K2-T031,38-2,69-
45Xuất khẩuK1-T03-2018K1-T039,9694,144,4225,5
46Nhập khẩuK1-T03-2018K1-T039,1042,243,0316,2
47Xuất nhập khẩuK1-T03-2018K1-T0319,0665,387,4521,2
48Cán cân thương mạiK1-T03-2018K1-T030,86-1,39-
49Xuất khẩuT02-201802-201814,33-29,134,5125,8
50Nhập khẩuT02-201802-201814,03-30,034,0020,4
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan