Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 748 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT10-2018T1022,536,7202,0315,2
2Nhập khẩuT10-2018T1021,7611,5194,8212,4
3Xuất nhập khẩuT10-2018T1044,299,0396,8513,8
4Cán cân thương mạiT10-2018T100,77-7,21-
5Xuất khẩuK2-T10-2018K2-T1012,3321,1202,0315,2
6Nhập khẩuK2-T10-2018K2-T1011,5614,0194,8212,4
7Xuất nhập khẩuK2-T10-2018K2-T1023,8817,6396,8513,8
8Cán cân thương mạiK2-T10-2018K2-T100,77-7,21-
9Xuất khẩuK1-T10-2018K1-T1010,18-6,2189,6015,6
10Nhập khẩuK1-T10-2018K1-T1010,142,3183,2712,1
11Xuất nhập khẩuK1-T10-2018K1-T1020,32-2,1372,8713,9
12Cán cân thương mạiK1-T10-2018K1-T100,04-6,33-
13Xuất khẩuT9-2018T9-201821,12-10,0179,4715,8
14Nhập khẩuT9-2018T9-201819,51-8,3173,1411,6
15Xuất nhập khẩuT9-2018T9-201840,64-9,2352,6113,7
16Cán cân thương mạiT09-2018T9-20181,61-6,32-
17Xuất khẩuK2-T9-2018K2-T910,856,1179,4715,8
18Nhập khẩuK2-T9-2018K2-T99,926,2173,1411,6
19Xuất nhập khẩuK2-T9-2018K2-T920,766,1352,6113,7
20Cán cân thương mạiK2-T9-2018K2-T90,93-6,32-
21Xuất khẩuK1-T9-2018K1-T910,22-23,3168,5716,3
22Nhập khẩuK1-T9-2018K1-T99,34-14,0163,0011,7
23Xuất nhập khẩuK1-T9-2018K1-T919,56-19,1331,5714,0
24Cán cân thương mạiK1-T9-2018K1-T90,88-5,57-
25Xuất khẩuT08-2018T0823,4815,6158,4116,7
26Nhập khẩuT08-2018T0821,281,6153,7212,4
27Xuất nhập khẩuT08-2018T0844,768,5312,1314,5
28Cán cân thương mạiT08-2018T082,20-4,69-
29Xuất khẩuK2-T8-2018K2-T813,3337,0158,4116,7
30Nhập khẩuK2-T8-2018K2-T810,8511,0153,7212,4
31Xuất nhập khẩuK2-T8-2018K2-T824,1824,0312,1314,5
32Cán cân thương mạiK2-T8-2018K2-T82,47-4,69-
33Xuất khẩuK1-T08-2018K1-T89,7316,6144,6016,1
34Nhập khẩuK1-T08-2018K1-T89,786,0141,6811,4
35Xuất nhập khẩuK1-T08-2018K1-T0819,5111,1286,2913,7
36Cán cân thương mạiK1-T8-2018K1-T8-0,05-2,92-
37Xuất khẩuT07-2018T0720,322,4134,5116,0
38Nhập khẩuT07-2018T0720,9510,0131,6611,1
39Xuất nhập khẩuT07-2018T0741,276,1266,1713,5
40Cán cân thương mạiT07-2018T07-0,63-2,85-
41Xuất khẩuK2-T07-2018K2-T711,8141,5134,5116,0
42Nhập khẩuK2-T07-2018K2-T711,7227,1131,6611,1
43Xuất nhập khẩuK2-T07-2018K2-T723,5334,0266,1713,5
44Cán cân thương mạiK2-T07-2018K2-T70,08-2,85-
45Xuất khẩuK1-T07-2018K1-T78,34-12,2122,5015,0
46Nhập khẩuK1-T07-2018K1-T79,22-2,7119,969,5
47Xuất nhập khẩuK1-T07-2018K1-T717,56-7,5242,4512,2
48Cán cân thương mạiK1-T07-2018K1-T7-0,88-2,54-
49Xuất khẩuT06-2018T0619,85-0,5114,1916,3
50Nhập khẩuT06-2018T0619,05-8,3110,839,6
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan