Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 776 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T01-2019K1-T019,20-1,99,20-0,8
2Nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0110,192,810,196,8
3Xuất nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0119,390,519,393,1
4Cán cân thương mạiK1-T01-2019K1-T01-0,99--0,99-
5Xuất khẩuT12-2018T1219,64-9,7243,4813,2
6Nhập khẩuT12-2018T1220,45-5,3236,6911,1
7Xuất nhập khẩuT12-2018T1240,08-7,5480,1712,2
8Cán cân thương mạiT12-2018T12-0,81-6,80-
9Xuất khẩuK2-T12-2018K2-T1210,229,1243,4813,2
10Nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1210,475,6236,6911,1
11Xuất nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1220,697,3480,1712,2
12Cán cân thương mạiK2-T12-2018K2-T12-0,25-6,80-
13Xuất khẩuK1-T12-2018K1-T129,38-15,9233,0713,7
14Nhập khẩuK1-T12-2018K1-T129,92-5,6226,1811,4
15Xuất nhập khẩuK1-T12-2018K1-T1219,29-10,9459,2512,6
16Cán cân thương mạiK1-T12-2018K1-T12-0,54-6,89-
17Xuất khẩuT11-2018T1121,75-3,5223,7214,5
18Nhập khẩuT11-2018T1121,59-0,8216,3112,1
19Xuất nhập khẩuT11-2018T1143,34-2,1440,0413,3
20Cán cân thương mạiT11-2018T110,15-7,41-
21Xuất khẩuK2-T11-2018K2-T1111,144,8223,7214,5
22Nhập khẩuK2-T11-2018K2-T1110,50-4,9216,3112,1
23Xuất nhập khẩuK2-T11-2018K2-T1121,64-0,2440,0413,3
24Cán cân thương mạiK2-T11-2018K2-T110,64-7,41-
25Xuất khẩuK1-T11-2018K1-T1110,63-13,8212,6415,1
26Nhập khẩuK1-T11-2018K1-T1111,05-4,4205,8112,4
27Xuất nhập khẩuK1-T11-2018K1-T1121,68-9,2418,4513,7
28Cán cân thương mạiK1-T11-2018K1-T11-0,41-6,83-
29Xuất khẩuT10-2018T1022,536,7202,0315,2
30Nhập khẩuT10-2018T1021,7611,5194,8212,4
31Xuất nhập khẩuT10-2018T1044,299,0396,8513,8
32Cán cân thương mạiT10-2018T100,77-7,21-
33Xuất khẩuK2-T10-2018K2-T1012,3321,1202,0315,2
34Nhập khẩuK2-T10-2018K2-T1011,5614,0194,8212,4
35Xuất nhập khẩuK2-T10-2018K2-T1023,8817,6396,8513,8
36Cán cân thương mạiK2-T10-2018K2-T100,77-7,21-
37Xuất khẩuK1-T10-2018K1-T1010,18-6,2189,6015,6
38Nhập khẩuK1-T10-2018K1-T1010,142,3183,2712,1
39Xuất nhập khẩuK1-T10-2018K1-T1020,32-2,1372,8713,9
40Cán cân thương mạiK1-T10-2018K1-T100,04-6,33-
41Xuất khẩuT9-2018T9-201821,12-10,0179,4715,8
42Nhập khẩuT9-2018T9-201819,51-8,3173,1411,6
43Xuất nhập khẩuT9-2018T9-201840,64-9,2352,6113,7
44Cán cân thương mạiT09-2018T9-20181,61-6,32-
45Xuất khẩuK2-T9-2018K2-T910,856,1179,4715,8
46Nhập khẩuK2-T9-2018K2-T99,926,2173,1411,6
47Xuất nhập khẩuK2-T9-2018K2-T920,766,1352,6113,7
48Cán cân thương mạiK2-T9-2018K2-T90,93-6,32-
49Xuất khẩuK1-T9-2018K1-T910,22-23,3168,5716,3
50Nhập khẩuK1-T9-2018K1-T99,34-14,0163,0011,7
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan