Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 896 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T11-2019K1-T1111,03-16,0229,828,0
2Nhập khẩuK1-T11-2019K1-T1111,06-4,7220,647,2
3Xuất nhập khẩuK1-T11-2019K1-T1122,09-10,7450,467,6
4Cán cân thương mạiK1-T11-2019K1-T11-0,03-9,18-
5Xuất khẩuT10-2019T1024,233,7218,828,3
6Nhập khẩuT10-2019T1022,372,9209,817,7
7Xuất nhập khẩuT10-2019T1046,613,3428,638,0
8Cán cân thương mạiT10-2019T101,86-9,01-
9Xuất khẩuK2-T10-2019K2-T1013,1327,3218,828,3
10Nhập khẩuK2-T10-2019K2-T1011,618,6209,817,7
11Xuất nhập khẩuK2-T10-2019K2-T1024,7417,8428,638,0
12Cán cân thương mạiK2-T10-2019K2-T101,53-9,01-
13Xuất khẩuK1-T10-2019K1-T1010,31-18,9204,948,0
14Nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1010,68-5,9198,118,1
15Xuất nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1021,00-12,8403,058,0
16Cán cân thương mạiK1-T10-2019K1-T10-0,37-6,83-
17Xuất khẩuT09-2019T0923,361,6194,658,4
18Nhập khẩuT09-2019T0921,75-5,2187,508,4
19Xuất nhập khẩuT09-2019T0945,11-1,8382,168,4
20Cán cân thương mạiT9-2019T091,61-7,15-
21Xuất khẩuK2-T9-2019K2-T912,7121,6194,658,4
22Nhập khẩuK2-T9-2019K2-T911,3610,7187,508,4
23Xuất nhập khẩuK2-T9-2019K2-T924,0716,2382,168,4
24Cán cân thương mạiK2-T9-2019K2-T91,35-7,15-
25Xuất khẩuK1-T9-2019K1-T910,451,7181,727,7
26Nhập khẩuK1-T9-2019K1-T910,267,4176,158,0
27Xuất nhập khẩuK1-T9-2019K1-T920,714,4357,877,8
28Cán cân thương mạiK1-T9-2019K1-T90,19-5,57-
29Xuất khẩuT08-2019T0825,8812,6171,308,1
30Nhập khẩuT08-2019T0822,45-2,1165,928,0
31Xuất nhập khẩuT08-2019T0848,335,3337,228,1
32Cán cân thương mạiT08-2019T083,43-5,37-
33Xuất khẩuK2-T8-2019K2-T813,9116,4171,308,1
34Nhập khẩuK2-T8-2019K2-T811,618,0165,928,0
35Xuất nhập khẩuK2-T8-2019K2-T825,5212,4337,228,1
36Cán cân thương mạiK2-T8-2019K2-T82,29-5,37-
37Xuất khẩuK1-T8-2019K1-T0811,95-3,8157,358,4
38Nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0810,75-7,4154,428,1
39Xuất nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0822,70-5,5311,778,3
40Cán cân thương mạiK1-T8-2019K1-T081,19-2,94-
41Xuất khẩuT07-2019T0722,987,2145,487,8
42Nhập khẩuT07-2019T0722,9417,7143,788,6
43Xuất nhập khẩuT07-2019T0745,9212,2289,268,2
44Cán cân thương mạiT07-2019T070,04-1,70-
45Xuất khẩuK2-T7-2019K2-T712,4218,2145,487,8
46Nhập khẩuK2-T7-2019K2-T711,613,8143,788,6
47Xuất nhập khẩuK2-T7-2019K2-T724,0310,8289,268,2
48Cán cân thương mạiK2-T7-2019K2-T70,81-1,70-
49Xuất khẩuK1-T07-2019K1-T0710,50-6,5132,988,0
50Nhập khẩuK1-T07-2019K1-T0711,1814,9132,079,5
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan