Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 488 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T02-2017K1-T025,89-15,920,2218,5
2Nhập khẩuK1-T02-2017K1-T028,3443,321,4331,7
3Xuất nhập khẩuK1-T02-2017K1-T0214,2210,941,6525,5
4Cán cân thương mạiK1-T02-2017K1-T02-2,45--1,21-
5Xuất khẩuT01-201701-201714,34-13,514,345,7
6Nhập khẩuT01-201701-201713,19-22,813,193,9
7Xuất nhập khẩuT01-201701-201727,53-18,227,534,8
8Cán cân thương mạiT01-201701-20171,15-1,15-
9Xuất khẩuK2-T01-2017K2-T017,00-4,114,345,7
10Nhập khẩuK2-T01-2017K2-T015,82-21,213,193,9
11Xuất nhập khẩuK2-T01-2017K2-T0112,82-12,727,534,8
12Cán cân thương mạiK2-T01-2017K2-T011,19-1,15-
13Xuất khẩuK1-T01-2017K1-T017,30-15,57,3022,7
14Nhập khẩuK1-T01-2017K1-T017,38-17,27,3819,8
15Xuất nhập khẩuK1-T01-2017K1-T0114,68-16,416,4021,2
16Cán cân thương mạiK1-T01-2017K1-T01-0,08--0,1
17Xuất khẩuT12-201612-201616,582,8176,639,0
18Nhập khẩuT12-201612-201617,084,3174,115,2
19Xuất nhập khẩuT12-201612-201633,663,5350,747,1
20Cán cân thương mạiT12-201612-20160,49-2,52-
21Xuất khẩuK2-T12-2016K2-T128,649,4176,639,0
22Nhập khẩuK2-T12-2016K2-T128,928,9174,115,2
23Xuất nhập khẩuK2-T12-2016K2-T1217,569,2350,747,1
24Cán cân thương mạiK2-T12-2016K2-T12-0,28-2,52-
25Xuất khẩuK1-T12-2016K1-T127,90-7,2167,838,5
26Nhập khẩuK1-T12-2016K1-T128,19-0,6165,234,3
27Xuất nhập khẩuK1-T12-2016K1-T1216,09-3,9333,066,4
28Cán cân thương mạiK1-T12-2016K1-T12-0,29-2,59-
29Xuất khẩuT11-201611-201616,134,7159,947,8
30Nhập khẩuT11-201611-201616,383,3156,963,7
31Xuất nhập khẩuT11-201611-201632,514,0316,905,8
32Cán cân thương mạiT11-201611-2016-0,24-2,98-
33Xuất khẩuK2-T11-2016K2-T118,5111,6159,947,8
34Nhập khẩuK2-T11-2016K2-T118,230,5156,963,7
35Xuất nhập khẩuK2-T11-2016K2-T1116,755,9316,905,8
36Cán cân thương mạiK2-T11-2016K2-T110,28-2,98-
37Xuất khẩuK1-T11-2016K1-T117,63-6,4151,487,5
38Nhập khẩuK1-T11-2016K1-T118,201,0148,823,1
39Xuất nhập khẩuK1-T11-2016K1-T1115,82-2,7300,305,3
40Cán cân thương mạiK1-T11-2016K1-T11-0,57-2,66-
41Xuất khẩuT10-201610-201615,40-0,1143,907,0
42Nhập khẩuT10-201610-201615,858,9140,662,2
43Xuất nhập khẩuT10-201610-201631,254,3284,564,6
44Cán cân thương mạiT10-201610-2016-0,45-3,25-
45Xuất khẩuK2-T10-2016K2-T108,1512,3143,907,0
46Nhập khẩuK2-T10-2016K2-T108,114,3140,662,2
47Xuất nhập khẩuK2-T10-2016K2-T1016,268,2284,564,6
48Cán cân thương mạiK2-T10-2016K2-T100,04-3,25-
49Xuất khẩuK1-T10-2016K1-T107,26-14,6135,787,1
50Nhập khẩuK1-T10-2016K1-T107,785,9132,601,8
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+844) 39440833 (ext: 8623)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan