Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 944 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T3-2020K1-T0311,1816,450,296,8
2Nhập khẩuK1-T3-2020K1-T0310,296,947,551,9
3Xuất nhập khẩuK1-T3-2020K1-T0321,4711,797,854,4
4Cán cân thương mạiK1-T3-2020K1-T030,88-2,74-
5Xuất khẩuT02-2020T0220,8513,839,088,4
6Nhập khẩuT02-2020T0218,58-0,137,262,9
7Xuất nhập khẩuT02-2020T0239,436,876,345,6
8Cán cân thương mạiT02-2020T022,28-1,82-
9Xuất khẩuK2-T2-2020K2-T211,2817,539,088,4
10Nhập khẩuK2-T2-2020K2-T28,93-7,337,262,9
11Xuất nhập khẩuK2-T2-2020K2-T220,215,176,345,6
12Cán cân thương mạiK2-T2-2020K2-T22,36-1,82-
13Xuất khẩuK1-T02-2020K1-T029,6030,427,865,4
14Nhập khẩuK1-T02-2020K1-T029,6333,728,271,3
15Xuất nhập khẩuK1-T02-2020K1-T0219,2332,056,123,3
16Cán cân thương mạiK1-T02-2020K1-T02-0,03--0,41-
17Xuất khẩuT01-2020T0118,32-18,818,32-17,4
18Nhập khẩuT01-2020T0118,60-16,618,60-13,7
19Xuất nhập khẩuT01-2020T0136,92-17,736,92-15,6
20Cán cân thương mạiT01-2020T01-0,28--0,28-
21Xuất khẩuK2-T01-2020K2-T017,36-32,318,32-17,4
22Nhập khẩuK2-T01-2020K2-T017,20-36,218,60-13,7
23Xuất nhập khẩuK2-T01-2020K2-T0114,57-34,336,92-15,6
24Cán cân thương mạiK2-T01-2020K2-T010,16--0,28-
25Xuất khẩuK1-T01-2020K1-T0110,88-13,010,8817,7
26Nhập khẩuK1-T01-2020K1-T0111,29-5,411,2910,0
27Xuất nhập khẩuK1-T01-2020K1-T0122,17-9,322,1713,6
28Cán cân thương mạiK1-T01-2020K1-T01-0,41--0,41-
29Xuất khẩuT12-2019T1222,56-1,0264,198,4
30Nhập khẩuT12-2019T1222,304,5253,076,8
31Xuất nhập khẩuT12-2019T1244,861,7517,267,6
32Cán cân thương mạiT12-2019T120,26-11,12-
33Xuất khẩuK2-T12-2019K2-T1212,5124,8264,198,4
34Nhập khẩuK2-T12-2019K2-T1211,9415,7253,076,8
35Xuất nhập khẩuK2-T12-2019K2-T1224,2420,1517,267,6
36Cán cân thương mạiK2-T12-2019K2-T120,57-11,12-
37Xuất khẩuK1-T12-2019K1-T1210,02-9,1251,667,8
38Nhập khẩuK1-T12-2019K1-T1210,32-6,6241,056,4
39Xuất nhập khẩuK1-T12-2019K1-T1220,35-7,9492,717,1
40Cán cân thương mạiK1-T12-2019K1-T12-0,30-10,61-
41Xuất khẩuT11-2019T1122,79-5,9241,657,9
42Nhập khẩuT11-2019T1121,34-4,6230,716,6
43Xuất nhập khẩuT11-2019T1144,13-5,3472,637,3
44Cán cân thương mạiT11-2019T111,45-10,94-
45Xuất khẩuK2-T11-2019K2-T1111,726,2241,657,9
46Nhập khẩuK2-T11-2019K2-T1110,20-7,7230,716,6
47Xuất nhập khẩuK2-T11-2019K2-T1121,92-0,7472,367,3
48Cán cân thương mạiK2-T11-2019K2-T111,52-10,94-
49Xuất khẩuK1-T11-2019K1-T1111,03-16,0229,828,0
50Nhập khẩuK1-T11-2019K1-T1111,06-4,7220,647,2
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan