Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.128 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T7-2021K1-T0712,78-13,9171,2228,0
2Nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0714,614,8174,2336,8
3Xuất nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0727,39-4,8345,4532,3
4Cán cân thương mạiK1-T7-2021K1-T07-1,83--3,01-
5Xuất khẩuT6-2021T0627,203,9158,3429,0
6Nhập khẩuT6-2021T0627,66-2,1159,3336,3
7Xuất nhập khẩuT6-2021T0654,860,7317,6632,5
8Cán cân thương mạiT6-2021T06-0,45--0,99-
9Xuất khẩuK2-T6-2021K2-T614,8420,6158,3429,0
10Nhập khẩuK2-T6-2021K2-T613,942,1159,3336,3
11Xuất nhập khẩuK2-T6-2021K2-T628,7810,9317,6632,5
12Cán cân thương mạiK2-T6-2021K2-T60,89--0,99-
13Xuất khẩuK1-T6-2021K1-T612,30-13,9143,3629,7
14Nhập khẩuK1-T6-2021K1-T613,65-5,3145,3236,4
15Xuất nhập khẩuK1-T6-2021K1-T625,95-9,5288,6833,0
16Cán cân thương mạiK1-T6-2021K1-T6-1,35--1,95-
17Xuất khẩuT5-2021T0526,19-1,3131,1330,9
18Nhập khẩuT5-2021T0528,271,8131,6036,7
19Xuất nhập khẩuT5-2021T0554,460,2262,7333,7
20Cán cân thương mạiT5-2021T05-2,70--0,47-
21Xuất khẩuK2-T5-2021K2-T514,2820,1131,1330,9
22Nhập khẩuK2-T5-2021K2-T514,414,3131,6036,7
23Xuất nhập khẩuK2-T5-2021K2-T528,6911,6262,7333,7
24Cán cân thương mạiK2-T5-2021K2-T5-0,13--0,47-
25Xuất khẩuK1-T5-2021K1-T511,89-14,1116,8030,9
26Nhập khẩuK1-T5-2021K1-T513,820,4117,1534,0
27Xuất nhập khẩuK1-T5-2021K1-T525,70-6,8233,9532,4
28Cán cân thương mạiK1-T5-2021K1-T5-1,93--0,35-
29Xuất khẩuT04-2021T0426,55-10,5104,9429,6
30Nhập khẩuT04-2021T0427,77-2,4103,3131,8
31Xuất nhập khẩuT04-2021T0454,32-6,5208,2530,7
32Cán cân thương mạiT04-2021T04-1,22-1,63-
33Xuất khẩuK2-T04-2021K2-T413,839,4104,9429,6
34Nhập khẩuK2-T04-2021K2-T413,76-1,5103,3131,8
35Xuất nhập khẩuK2-T04-2021K2-T427,593,7208,2530,7
36Cán cân thương mạiK2-T04-2021K2-T40,07-1,63-
37Xuất khẩuK1-T4-2021K1-T412,65-22,390,9926,8
38Nhập khẩuK1-T4-2021K1-T413,96-8,989,5129,1
39Xuất nhập khẩuK1-T4-2021K1-T426,61-15,8180,5027,9
40Cán cân thương mạiK1-T4-2021K1-T4-1,31-1,49-
41Xuất khẩuT3-2021T0329,6546,878,4023,7
42Nhập khẩuT3-2021T0328,4637,875,6126,8
43Xuất nhập khẩuT3-2021T0358,1142,2154,0125,2
44Cán cân thương mạiT3-2021T031,20-2,79-
45Xuất khẩuK2-T3-2021K2-T316,2922,478,4023,7
46Nhập khẩuK2-T3-2021K2-T315,3317,475,6126,8
47Xuất nhập khẩuK2-T3-2021K2-T331,6219,9154,0125,2
48Cán cân thương mạiK2-T3-2021K2-T30,95-2,79-
49Xuất khẩuK1-T03-2021K1-T0313,3030,062,0122,7
50Nhập khẩuK1-T03-2021K1-T0313,0614,960,2025,8
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan