Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 880 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT09-2019T0923,361,6194,658,4
2Nhập khẩuT09-2019T0921,75-5,2187,508,4
3Xuất nhập khẩuT09-2019T0945,11-1,8382,168,4
4Cán cân thương mạiT9-2019T091,61-7,15-
5Xuất khẩuK2-T9-2019K2-T912,7121,6194,658,4
6Nhập khẩuK2-T9-2019K2-T911,3610,7187,508,4
7Xuất nhập khẩuK2-T9-2019K2-T924,0716,2382,168,4
8Cán cân thương mạiK2-T9-2019K2-T91,35-7,15-
9Xuất khẩuK1-T9-2019K1-T910,451,7181,727,7
10Nhập khẩuK1-T9-2019K1-T910,267,4176,158,0
11Xuất nhập khẩuK1-T9-2019K1-T920,714,4357,877,8
12Cán cân thương mạiK1-T9-2019K1-T90,19-5,57-
13Xuất khẩuT08-2019T0825,8812,6171,308,1
14Nhập khẩuT08-2019T0822,45-2,1165,928,0
15Xuất nhập khẩuT08-2019T0848,335,3337,228,1
16Cán cân thương mạiT08-2019T083,43-5,37-
17Xuất khẩuK2-T8-2019K2-T813,9116,4171,308,1
18Nhập khẩuK2-T8-2019K2-T811,618,0165,928,0
19Xuất nhập khẩuK2-T8-2019K2-T825,5212,4337,228,1
20Cán cân thương mạiK2-T8-2019K2-T82,29-5,37-
21Xuất khẩuK1-T8-2019K1-T0811,95-3,8157,358,4
22Nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0810,75-7,4154,428,1
23Xuất nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0822,70-5,5311,778,3
24Cán cân thương mạiK1-T8-2019K1-T081,19-2,94-
25Xuất khẩuT07-2019T0722,987,2145,487,8
26Nhập khẩuT07-2019T0722,9417,7143,788,6
27Xuất nhập khẩuT07-2019T0745,9212,2289,268,2
28Cán cân thương mạiT07-2019T070,04-1,70-
29Xuất khẩuK2-T7-2019K2-T712,4218,2145,487,8
30Nhập khẩuK2-T7-2019K2-T711,613,8143,788,6
31Xuất nhập khẩuK2-T7-2019K2-T724,0310,8289,268,2
32Cán cân thương mạiK2-T7-2019K2-T70,81-1,70-
33Xuất khẩuK1-T07-2019K1-T0710,50-6,5132,988,0
34Nhập khẩuK1-T07-2019K1-T0711,1814,9132,079,5
35Xuất nhập khẩuK1-T07-2019K1-T0721,693,4265,068,7
36Cán cân thương mạiK1-T07-2019K1-T07-0,68-0,91-
37Xuất khẩuT06-2019T0621,43-2,2122,537,2
38Nhập khẩuT06-2019T0619,49-15,4120,948,9
39Xuất nhập khẩuT06-2019T0640,92-9,0243,488,0
40Cán cân thương mạiT06-2019T061,93-1,59-
41Xuất khẩuK2-T06-2019K2-T0611,2310,4122,537,2
42Nhập khẩuK2-T06-2019K2-T069,730,4120,94-
43Xuất nhập khẩuK2-T06-2019K2-T0620,965,5243,488,0
44Cán cân thương mạiK2-T06-2019K2-T061,50-1,59-
45Xuất khẩuK1-T06-201910.18-16,50-16,5111,267,1
46Nhập khẩuK1-T06-2019K1-T069,69-16,1111,199,5
47Xuất nhập khẩuK1-T06-2019K1-T0619,87-16,3222,458,3
48Cán cân thương mạiK1-T06-2019K1-T060,48-0,07-
49Xuất khẩuT05-2019T0521,907,2101,127,1
50Nhập khẩuT05-2019T0523,1910,5101,5510,6
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan