Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 500 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T03-2017K1-T037,818,335,2214,7
2Nhập khẩuK1-T03-2017K1-T038,7928,837,0324,8
3Xuất nhập khẩuK1-T03-2017K1-T0316,6018,372,2619,7
4Cán cân thương mạiK1-T03-2017K1-T03-0,98--1,81-
5Xuất khẩuT02-201702-201713,11-8,627,4315,8
6Nhập khẩuT02-201702-201715,1514,928,2323,3
7Xuất nhập khẩuT02-201702-201728,262,655,6619,5
8Cán cân thương mạiT02-201702-2017-2,04--0,80-
9Xuất khẩuK2-T02-2017K2-T027,2122,527,4315,8
10Nhập khẩuK2-T02-2017K2-T026,83-18,128,2323,3
11Xuất nhập khẩuK2-T02-2017K2-T0214,04-1,355,6619,5
12Cán cân thương mạiK2-T02-2017K2-T020,39--0,80-
13Xuất khẩuK1-T02-2017K1-T025,89-15,920,2218,5
14Nhập khẩuK1-T02-2017K1-T028,3443,321,4331,7
15Xuất nhập khẩuK1-T02-2017K1-T0214,2210,941,6525,5
16Cán cân thương mạiK1-T02-2017K1-T02-2,45--1,21-
17Xuất khẩuT01-201701-201714,34-13,514,345,7
18Nhập khẩuT01-201701-201713,19-22,813,193,9
19Xuất nhập khẩuT01-201701-201727,53-18,227,534,8
20Cán cân thương mạiT01-201701-20171,15-1,15-
21Xuất khẩuK2-T01-2017K2-T017,00-4,114,345,7
22Nhập khẩuK2-T01-2017K2-T015,82-21,213,193,9
23Xuất nhập khẩuK2-T01-2017K2-T0112,82-12,727,534,8
24Cán cân thương mạiK2-T01-2017K2-T011,19-1,15-
25Xuất khẩuK1-T01-2017K1-T017,30-15,57,3022,7
26Nhập khẩuK1-T01-2017K1-T017,38-17,27,3819,8
27Xuất nhập khẩuK1-T01-2017K1-T0114,68-16,416,4021,2
28Cán cân thương mạiK1-T01-2017K1-T01-0,08--0,1
29Xuất khẩuT12-201612-201616,582,8176,639,0
30Nhập khẩuT12-201612-201617,084,3174,115,2
31Xuất nhập khẩuT12-201612-201633,663,5350,747,1
32Cán cân thương mạiT12-201612-20160,49-2,52-
33Xuất khẩuK2-T12-2016K2-T128,649,4176,639,0
34Nhập khẩuK2-T12-2016K2-T128,928,9174,115,2
35Xuất nhập khẩuK2-T12-2016K2-T1217,569,2350,747,1
36Cán cân thương mạiK2-T12-2016K2-T12-0,28-2,52-
37Xuất khẩuK1-T12-2016K1-T127,90-7,2167,838,5
38Nhập khẩuK1-T12-2016K1-T128,19-0,6165,234,3
39Xuất nhập khẩuK1-T12-2016K1-T1216,09-3,9333,066,4
40Cán cân thương mạiK1-T12-2016K1-T12-0,29-2,59-
41Xuất khẩuT11-201611-201616,134,7159,947,8
42Nhập khẩuT11-201611-201616,383,3156,963,7
43Xuất nhập khẩuT11-201611-201632,514,0316,905,8
44Cán cân thương mạiT11-201611-2016-0,24-2,98-
45Xuất khẩuK2-T11-2016K2-T118,5111,6159,947,8
46Nhập khẩuK2-T11-2016K2-T118,230,5156,963,7
47Xuất nhập khẩuK2-T11-2016K2-T1116,755,9316,905,8
48Cán cân thương mạiK2-T11-2016K2-T110,28-2,98-
49Xuất khẩuK1-T11-2016K1-T117,63-6,4151,487,5
50Nhập khẩuK1-T11-2016K1-T118,201,0148,823,1
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+844) 39440833 (ext: 8623)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan