Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 800 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T03-2019K1-T0310,9513,647,055,4
2Nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0310,3424,546,557,3
3Xuất nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0321,3018,693,606,3
4Cán cân thương mạiK1-T03-2019K1-T030,61-0,50-
5Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T213,91-37,036,114,2
6Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T214,67-31,036,185,8
7Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T228,58-34,172,295,0
8Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T2-0,77--0,06-
9Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T29,65127,236,114,2
10Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T28,3131,336,185,8
11Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T217,9669,872,295,0
12Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T21,34--0,06-
13Xuất khẩuK1-T02-2019K1-T024,25-67,026,32-10,8
14Nhập khẩuK1-T02-2019K1-T026,33-43,127,60-0,9
15Xuất nhập khẩuK1-T02-2019K1-T0210,58-55,953,91-6,0
16Cán cân thương mạiK1-T02-2019K1-T02-2,09--1,28-
17Xuất khẩuT01-2019T0122,0812,422,088,9
18Nhập khẩuT01-2019T0121,264,021,165,4
19Xuất nhập khẩuT01-2019T0143,348,143,347,2
20Cán cân thương mạiT01-2019T010,82-0,82-
21Xuất khẩuK2-T01-2019K2-T0112,8840,022,088,9
22Nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0111,129,121,265,4
23Xuất nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0124,0023,743,347,2
24Cán cân thương mạiK2-T01-2019K2-T011,75-0,82-
25Xuất khẩuK1-T01-2019K1-T019,20-1,99,20-0,8
26Nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0110,192,810,196,8
27Xuất nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0119,390,519,393,1
28Cán cân thương mạiK1-T01-2019K1-T01-0,99--0,99-
29Xuất khẩuT12-2018T1219,64-9,7243,4813,2
30Nhập khẩuT12-2018T1220,45-5,3236,6911,1
31Xuất nhập khẩuT12-2018T1240,08-7,5480,1712,2
32Cán cân thương mạiT12-2018T12-0,81-6,80-
33Xuất khẩuK2-T12-2018K2-T1210,229,1243,4813,2
34Nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1210,475,6236,6911,1
35Xuất nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1220,697,3480,1712,2
36Cán cân thương mạiK2-T12-2018K2-T12-0,25-6,80-
37Xuất khẩuK1-T12-2018K1-T129,38-15,9233,0713,7
38Nhập khẩuK1-T12-2018K1-T129,92-5,6226,1811,4
39Xuất nhập khẩuK1-T12-2018K1-T1219,29-10,9459,2512,6
40Cán cân thương mạiK1-T12-2018K1-T12-0,54-6,89-
41Xuất khẩuT11-2018T1121,75-3,5223,7214,5
42Nhập khẩuT11-2018T1121,59-0,8216,3112,1
43Xuất nhập khẩuT11-2018T1143,34-2,1440,0413,3
44Cán cân thương mạiT11-2018T110,15-7,41-
45Xuất khẩuK2-T11-2018K2-T1111,144,8223,7214,5
46Nhập khẩuK2-T11-2018K2-T1110,50-4,9216,3112,1
47Xuất nhập khẩuK2-T11-2018K2-T1121,64-0,2440,0413,3
48Cán cân thương mạiK2-T11-2018K2-T110,64-7,41-
49Xuất khẩuK1-T11-2018K1-T1110,63-13,8212,6415,1
50Nhập khẩuK1-T11-2018K1-T1111,05-4,4205,8112,4
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan