Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 824 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T5-2019K1-T59,69-9,588,906,7
2Nhập khẩuK1-T5-2019K1-T511,5410,789,9110,9
3Xuất nhập khẩuK1-T5-2019K1-T521,240,5178,818,8
4Cán cân thương mạiK1-T5-2019K1-T5-1,85--1,01-
5Xuất khẩuT04-2019T0420,44-10,379,246,5
6Nhập khẩuT04-2019T0420,99-0,878,4810,9
7Xuất nhập khẩuT04-2019T0441,43-5,7157,728,7
8Cán cân thương mạiT04-2019T04-0,55-0,75-
9Xuất khẩuK2-T04-2019K2-T0410,7110,179,246,5
10Nhập khẩuK2-T04-2019K2-T0410,43-0,478,4810,9
11Xuất nhập khẩuK2-T04-2019K2-T0421,144,7157,728,7
12Cán cân thương mạiK2-T04-2019K2-T040,28-0,75-
13Xuất khẩuK1-T04-2019K1-T049,72-17,368,555,7
14Nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0410,47-2,067,9210,0
15Xuất nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0420,19-10,0136,477,8
16Cán cân thương mạiK1-T04-2019K1-T04-0,75-0,62-
17Xuất khẩuT03-2019T0322,7863,858,865,3
18Nhập khẩuT3-2019T0321,1544,257,458,0
19Xuất nhập khẩuT03-2019T0343,9353,7116,316,6
20Cán cân thương mạiT03-2019T031,63-1,41-
21Xuất khẩuK2-T3-2019K2-T0311,757,358,865,3
22Nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0310,683,257,458,0
23Xuất nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0322,435,3116,316,6
24Cán cân thương mạiK2-T3-2019K2-T031,08-1,41-
25Xuất khẩuK1-T03-2019K1-T0310,9513,647,055,4
26Nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0310,3424,546,557,3
27Xuất nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0321,3018,693,606,3
28Cán cân thương mạiK1-T03-2019K1-T030,61-0,50-
29Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T213,91-37,036,114,2
30Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T214,67-31,036,185,8
31Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T228,58-34,172,295,0
32Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T2-0,77--0,06-
33Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T29,65127,236,114,2
34Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T28,3131,336,185,8
35Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T217,9669,872,295,0
36Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T21,34--0,06-
37Xuất khẩuK1-T02-2019K1-T024,25-67,026,32-10,8
38Nhập khẩuK1-T02-2019K1-T026,33-43,127,60-0,9
39Xuất nhập khẩuK1-T02-2019K1-T0210,58-55,953,91-6,0
40Cán cân thương mạiK1-T02-2019K1-T02-2,09--1,28-
41Xuất khẩuT01-2019T0122,0812,422,088,9
42Nhập khẩuT01-2019T0121,264,021,165,4
43Xuất nhập khẩuT01-2019T0143,348,143,347,2
44Cán cân thương mạiT01-2019T010,82-0,82-
45Xuất khẩuK2-T01-2019K2-T0112,8840,022,088,9
46Nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0111,129,121,265,4
47Xuất nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0124,0023,743,347,2
48Cán cân thương mạiK2-T01-2019K2-T011,75-0,82-
49Xuất khẩuK1-T01-2019K1-T019,20-1,99,20-0,8
50Nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0110,192,810,196,8
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Lô E3 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan