Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.068 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T02-2021K1-T029,94-36,138,4636,8
2Nhập khẩuK1-T02-2021K1-T029,24-30,035,7025,4
3Xuất nhập khẩuK1-T02-2021K1-T0219,18-33,374,1531,1
4Cán cân thương mạiK1-T02-2021K1-T20,70-2,76-
5Xuất khẩuT01-2021T0128,553,228,5555,1
6Nhập khẩuT01-2021T0126,46-5,226,4641,3
7Xuất nhập khẩuT01-2021T0155,01-1,055,0148,2
8Cán cân thương mạiT1-2021T012,09-2,09-
9Xuất khẩuK2-T1-2021K2-T115,5720,628,5555,1
10Nhập khẩuK2-T1-2021K2-T113,200,426,4641,3
11Xuất nhập khẩuK2-T1-2021K2-T128,7710,455,0148,2
12Cán cân thương mạiK2-T1-2021K2-T12,37-2,09-
13Xuất khẩuK1-T01-2021K1-T0112,90-15,712,9018,2
14Nhập khẩuK1-T01-2021K1-T0113,15-10,413,1516,0
15Xuất nhập khẩuK1-T01-2021K1-T0126,05-13,126,0517,1
16Cán cân thương mạiK1-T01-2021KT-T01-0,25--0,25-
17Xuất khẩuT12-2020T1227,659,6282,657,0
18Nhập khẩuT12-2020T1227,9013,0262,703,7
19Xuất nhập khẩuT12-2020T1255,5611,3545,365,4
20Cán cân thương mạiT12-2020T12-0,25-19,95-
21Xuất khẩuK2-T12-2020K2-T1215,3024,6282,657,0
22Nhập khẩuK2-T12-2020K2-T1214,6811,5262,703,7
23Xuất nhập khẩuK2-T12-2020K2-T1229,9817,8545,365,4
24Cán cân thương mạiK2-T12-2020K2-T120,63-19,95-
25Xuất khẩuK1-T12-2020K1-T1212,28-8,3267,226,1
26Nhập khẩuK1-T12-2020K1-T1213,173,6248,042,7
27Xuất nhập khẩuK1-T12-2020K1-T1225,45-2,5515,274,5
28Cán cân thương mạiK1-T12-2020K1-T12-0,88-19,18-
29Xuất khẩuT11-2020T1125,24-7,4254,975,5
30Nhập khẩuT11-2020T1124,691,5234,911,7
31Xuất nhập khẩuT11-2020T1149,93-3,2489,883,6
32Cán cân thương mạiT11-2020T110,55-20,06-
33Xuất khẩuK2-T11-2020K2-T1113,3916,0254,975,5
34Nhập khẩuK2-T11-2020K2-T1112,709,5234,911,7
35Xuất nhập khẩuK2-T11-2020K2-T1126,1012,8489,883,6
36Cán cân thương mạiK2-T11-2020K2-T110,69-20,06-
37Xuất khẩuT10-2020T1027,260,4229,795,0
38Nhập khẩuT10-2020T1024,320,5210,300,3
39Xuất nhập khẩuT10-2020T1051,580,4440,092,7
40Cán cân thương mạiT10-2020T102,94-19,50-
41Xuất khẩuK2-T10-2020K2-T1014,5114,1229,795,0
42Nhập khẩuK2-T10-2020K2-T1012,353,6210,300,3
43Xuất nhập khẩuK2-T10-2020K2-T1026,869,0440,092,7
44Cán cân thương mạiK2-T10-2020K2-T102,17-19,50-
45Xuất khẩuK1-T10-2020K1-T1012,72-12,2215,254,6
46Nhập khẩuK1-T10-2020K1-T1011,92-4,1197,93-0,1
47Xuất nhập khẩuK1-T10-2020K1-T1024,64-8,5413,182,3
48Cán cân thương mạiK1-T10-2020K1-T100,80-17,32-
49Xuất nhập khẩuT9-2020T0951,371,9388,621,7
50Xuất nhập khẩuK2-T9-2020K2T926,9310,8388,621,7
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan