Home  |  Sitemap  |  Contact Us  |  TIẾNG VIỆT
Customs Trade Statistics      About Us      Methodology      Dissemination      Statistical data      Trade news & Analysis      User guide
General indicators
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 829 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Cán cân thương mạiT05-2019T05-1,29--0,43-
2Xuất khẩuK2-T5-2019K2-T512,1925,8101,127,1
3Nhập khẩuK2-T5-2019K2-T511,560,1101,5510,6
4Xuất nhập khẩuK2-T5-2019K2-T523,7511,8202,688,8
5Cán cân thương mạiK2-T5-2019K2-T50,63--0,43-
6Xuất khẩuK1-T5-2019K1-T59,69-9,588,906,7
7Nhập khẩuK1-T5-2019K1-T511,5410,789,9110,9
8Xuất nhập khẩuK1-T5-2019K1-T521,240,5178,818,8
9Cán cân thương mạiK1-T5-2019K1-T5-1,85--1,01-
10Xuất khẩuT04-2019T0420,44-10,379,246,5
11Nhập khẩuT04-2019T0420,99-0,878,4810,9
12Xuất nhập khẩuT04-2019T0441,43-5,7157,728,7
13Cán cân thương mạiT04-2019T04-0,55-0,75-
14Xuất khẩuK2-T04-2019K2-T0410,7110,179,246,5
15Nhập khẩuK2-T04-2019K2-T0410,43-0,478,4810,9
16Xuất nhập khẩuK2-T04-2019K2-T0421,144,7157,728,7
17Cán cân thương mạiK2-T04-2019K2-T040,28-0,75-
18Xuất khẩuK1-T04-2019K1-T049,72-17,368,555,7
19Nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0410,47-2,067,9210,0
20Xuất nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0420,19-10,0136,477,8
21Cán cân thương mạiK1-T04-2019K1-T04-0,75-0,62-
22Xuất khẩuT03-2019T0322,7863,858,865,3
23Nhập khẩuT3-2019T0321,1544,257,458,0
24Xuất nhập khẩuT03-2019T0343,9353,7116,316,6
25Cán cân thương mạiT03-2019T031,63-1,41-
26Xuất khẩuK2-T3-2019K2-T0311,757,358,865,3
27Nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0310,683,257,458,0
28Xuất nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0322,435,3116,316,6
29Cán cân thương mạiK2-T3-2019K2-T031,08-1,41-
30Xuất khẩuK1-T03-2019K1-T0310,9513,647,055,4
31Nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0310,3424,546,557,3
32Xuất nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0321,3018,693,606,3
33Cán cân thương mạiK1-T03-2019K1-T030,61-0,50-
34Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T213,91-37,036,114,2
35Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T214,67-31,036,185,8
36Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T228,58-34,172,295,0
37Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T2-0,77--0,06-
38Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T29,65127,236,114,2
39Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T28,3131,336,185,8
40Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T217,9669,872,295,0
41Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T21,34--0,06-
42Xuất khẩuK1-T02-2019K1-T024,25-67,026,32-10,8
43Nhập khẩuK1-T02-2019K1-T026,33-43,127,60-0,9
44Xuất nhập khẩuK1-T02-2019K1-T0210,58-55,953,91-6,0
45Cán cân thương mạiK1-T02-2019K1-T02-2,09--1,28-
46Xuất khẩuT01-2019T0122,0812,422,088,9
47Nhập khẩuT01-2019T0121,264,021,165,4
48Xuất nhập khẩuT01-2019T0143,348,143,347,2
49Cán cân thương mạiT01-2019T010,82-0,82-
50Xuất khẩuK2-T01-2019K2-T0112,8840,022,088,9
Home  |  About Us  |  Sitemap  |  TIẾNG VIỆT
©Copyright 2005-2013 General Department of Vietnam Customs
Address: Block E3 - Duong Dinh Nghe street, Yen Hoa, Cau Giay, Hanoi, Vietnam   -   Phone: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
License no. 97/GP-BC issued by MIC (Ministry of Information & Communication) on 13/03/2007
Notes: must specify "Source: General Department of Vietnam Customs" and link to the original content when re-publish information from this portal
Total visits: