Home  |  Sitemap  |  Contact Us  |  TIẾNG VIỆT
Customs Trade Statistics      About Us      Methodology      Dissemination      Statistical data      Trade news & Analysis      User guide
General indicators
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 884 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T10-2019K1-T1010,31-18,9204,948,0
2Nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1010,68-5,9198,118,1
3Xuất nhập khẩuK1-T10-2019K1-T1021,00-12,8403,058,0
4Cán cân thương mạiK1-T10-2019K1-T10-0,37-6,83-
5Xuất khẩuT09-2019T0923,361,6194,658,4
6Nhập khẩuT09-2019T0921,75-5,2187,508,4
7Xuất nhập khẩuT09-2019T0945,11-1,8382,168,4
8Cán cân thương mạiT9-2019T091,61-7,15-
9Xuất khẩuK2-T9-2019K2-T912,7121,6194,658,4
10Nhập khẩuK2-T9-2019K2-T911,3610,7187,508,4
11Xuất nhập khẩuK2-T9-2019K2-T924,0716,2382,168,4
12Cán cân thương mạiK2-T9-2019K2-T91,35-7,15-
13Xuất khẩuK1-T9-2019K1-T910,451,7181,727,7
14Nhập khẩuK1-T9-2019K1-T910,267,4176,158,0
15Xuất nhập khẩuK1-T9-2019K1-T920,714,4357,877,8
16Cán cân thương mạiK1-T9-2019K1-T90,19-5,57-
17Xuất khẩuT08-2019T0825,8812,6171,308,1
18Nhập khẩuT08-2019T0822,45-2,1165,928,0
19Xuất nhập khẩuT08-2019T0848,335,3337,228,1
20Cán cân thương mạiT08-2019T083,43-5,37-
21Xuất khẩuK2-T8-2019K2-T813,9116,4171,308,1
22Nhập khẩuK2-T8-2019K2-T811,618,0165,928,0
23Xuất nhập khẩuK2-T8-2019K2-T825,5212,4337,228,1
24Cán cân thương mạiK2-T8-2019K2-T82,29-5,37-
25Xuất khẩuK1-T8-2019K1-T0811,95-3,8157,358,4
26Nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0810,75-7,4154,428,1
27Xuất nhập khẩuK1-T8-2019K1-T0822,70-5,5311,778,3
28Cán cân thương mạiK1-T8-2019K1-T081,19-2,94-
29Xuất khẩuT07-2019T0722,987,2145,487,8
30Nhập khẩuT07-2019T0722,9417,7143,788,6
31Xuất nhập khẩuT07-2019T0745,9212,2289,268,2
32Cán cân thương mạiT07-2019T070,04-1,70-
33Xuất khẩuK2-T7-2019K2-T712,4218,2145,487,8
34Nhập khẩuK2-T7-2019K2-T711,613,8143,788,6
35Xuất nhập khẩuK2-T7-2019K2-T724,0310,8289,268,2
36Cán cân thương mạiK2-T7-2019K2-T70,81-1,70-
37Xuất khẩuK1-T07-2019K1-T0710,50-6,5132,988,0
38Nhập khẩuK1-T07-2019K1-T0711,1814,9132,079,5
39Xuất nhập khẩuK1-T07-2019K1-T0721,693,4265,068,7
40Cán cân thương mạiK1-T07-2019K1-T07-0,68-0,91-
41Xuất khẩuT06-2019T0621,43-2,2122,537,2
42Nhập khẩuT06-2019T0619,49-15,4120,948,9
43Xuất nhập khẩuT06-2019T0640,92-9,0243,488,0
44Cán cân thương mạiT06-2019T061,93-1,59-
45Xuất khẩuK2-T06-2019K2-T0611,2310,4122,537,2
46Nhập khẩuK2-T06-2019K2-T069,730,4120,94-
47Xuất nhập khẩuK2-T06-2019K2-T0620,965,5243,488,0
48Cán cân thương mạiK2-T06-2019K2-T061,50-1,59-
49Xuất khẩuK1-T06-201910.18-16,50-16,5111,267,1
50Nhập khẩuK1-T06-2019K1-T069,69-16,1111,199,5
Home  |  About Us  |  Sitemap  |  TIẾNG VIỆT
©Copyright 2005-2013 General Department of Vietnam Customs
Address: Block E3 - Duong Dinh Nghe street, Yen Hoa, Cau Giay, Hanoi, Vietnam   -   Phone: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
License no. 97/GP-BC issued by MIC (Ministry of Information & Communication) on 13/03/2007
Notes: must specify "Source: General Department of Vietnam Customs" and link to the original content when re-publish information from this portal
Total visits: