Home  |  Sitemap  |  Contact Us  |  TIẾNG VIỆT
Customs Trade Statistics      About Us      Methodology      Dissemination      Statistical data      Trade news & Analysis      User guide
General indicators
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 812 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T04-2019K1-T049,72-17,368,555,7
2Nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0410,47-2,067,9210,0
3Xuất nhập khẩuK1-T04-2019K1-T0420,19-10,0136,477,8
4Cán cân thương mạiK1-T04-2019K1-T04-0,75-0,62-
5Xuất khẩuT03-2019T0322,7863,858,865,3
6Nhập khẩuT3-2019T0321,1544,257,458,0
7Xuất nhập khẩuT03-2019T0343,9353,7116,316,6
8Cán cân thương mạiT03-2019T031,63-1,41-
9Xuất khẩuK2-T3-2019K2-T0311,757,358,865,3
10Nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0310,683,257,458,0
11Xuất nhập khẩuK2-T3-2019K2-T0322,435,3116,316,6
12Cán cân thương mạiK2-T3-2019K2-T031,08-1,41-
13Xuất khẩuK1-T03-2019K1-T0310,9513,647,055,4
14Nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0310,3424,546,557,3
15Xuất nhập khẩuK1-T03-2019K1-T0321,3018,693,606,3
16Cán cân thương mạiK1-T03-2019K1-T030,61-0,50-
17Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T213,91-37,036,114,2
18Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T214,67-31,036,185,8
19Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T228,58-34,172,295,0
20Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T2-0,77--0,06-
21Xuất khẩuK2-T2-2019K2-T29,65127,236,114,2
22Nhập khẩuK2-T2-2019K2-T28,3131,336,185,8
23Xuất nhập khẩuK2-T2-2019K2-T217,9669,872,295,0
24Cán cân thương mạiK2-T2-2019K2-T21,34--0,06-
25Xuất khẩuK1-T02-2019K1-T024,25-67,026,32-10,8
26Nhập khẩuK1-T02-2019K1-T026,33-43,127,60-0,9
27Xuất nhập khẩuK1-T02-2019K1-T0210,58-55,953,91-6,0
28Cán cân thương mạiK1-T02-2019K1-T02-2,09--1,28-
29Xuất khẩuT01-2019T0122,0812,422,088,9
30Nhập khẩuT01-2019T0121,264,021,165,4
31Xuất nhập khẩuT01-2019T0143,348,143,347,2
32Cán cân thương mạiT01-2019T010,82-0,82-
33Xuất khẩuK2-T01-2019K2-T0112,8840,022,088,9
34Nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0111,129,121,265,4
35Xuất nhập khẩuK2-T01-2019K2-T0124,0023,743,347,2
36Cán cân thương mạiK2-T01-2019K2-T011,75-0,82-
37Xuất khẩuK1-T01-2019K1-T019,20-1,99,20-0,8
38Nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0110,192,810,196,8
39Xuất nhập khẩuK1-T01-2019K1-T0119,390,519,393,1
40Cán cân thương mạiK1-T01-2019K1-T01-0,99--0,99-
41Xuất khẩuT12-2018T1219,64-9,7243,4813,2
42Nhập khẩuT12-2018T1220,45-5,3236,6911,1
43Xuất nhập khẩuT12-2018T1240,08-7,5480,1712,2
44Cán cân thương mạiT12-2018T12-0,81-6,80-
45Xuất khẩuK2-T12-2018K2-T1210,229,1243,4813,2
46Nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1210,475,6236,6911,1
47Xuất nhập khẩuK2-T12-2018K2-T1220,697,3480,1712,2
48Cán cân thương mạiK2-T12-2018K2-T12-0,25-6,80-
49Xuất khẩuK1-T12-2018K1-T129,38-15,9233,0713,7
50Nhập khẩuK1-T12-2018K1-T129,92-5,6226,1811,4
Home  |  About Us  |  Sitemap  |  TIẾNG VIỆT
©Copyright 2005-2013 General Department of Vietnam Customs
Address: Block E3 - Duong Dinh Nghe street, Yen Hoa, Cau Giay, Hanoi, Vietnam   -   Phone: (+8424) 39440833 (ext: 8613)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
License no. 97/GP-BC issued by MIC (Ministry of Information & Communication) on 13/03/2007
Notes: must specify "Source: General Department of Vietnam Customs" and link to the original content when re-publish information from this portal
Total visits: