|
TT |
Khóa học |
Số lượng
học viên |
Thời gian học
|
Số lượng giảng viên nước ngoài |
Địa điểm đào tạo
(Tại địa điểm của chủ đầu tư) |
Đơn giá (bao gồm tất cả các chi phí: giảng viên, tài liệu, thi, chứng chỉ và các chi phí khác) |
|
1
2
3 |
Tiếng Trung Quốc
- Chi phí cho giảng viên
- Chi phí Kiểm tra, cấp chứng chỉ
- Tài liệu học tập 01 bộ/01 học viên, phần mềm, phông chữ, phần mềm tiếng cài đặt cho các học viên…
- Cán bộ quản lý, trợ giảng
- Các chi phí khác (nếu có)
Tiếng Lào
- Chi phí cho giảng viên
- Chi phí Kiểm tra, cấp chứng chỉ
- Tài liệu học tập 01 bộ/01 học viên, phần mềm, phông chữ, phần mềm tiếng cài đặt cho các học viên…
- Cán bộ quản lý, trợ giảng
- Các chi phí khác (nếu có)
Tiếng Campuchia
- Chi phí cho giảng viên
- Chi phí Kiểm tra, cấp chứng chỉ
- Tài liệu học tập 01 bộ/01 học viên, phần mềm, phông chữ, phần mềm tiếng cài đặt cho các học viên…
- Cán bộ quản lý, trợ giảng
- Các chi phí khác (nếu ó) |
20-25
20-25
20-25 |
3tháng |
Từ 80% giảng viên bản ngữ trở lên |
Hà Nội
Hà Nội
TP.Hồ Chí Minh |
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
..............
............. |